条陈
[tiáo chén] [条 陈]
trình bày (một lập luận) từng mục một; bản báo cáo lên cấp trên
条陈 đọc là tiáo chén, nghĩa là trình bày (một lập luận) từng mục một; bản báo cáo lên cấp trên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiáo chén] [条 陈]
trình bày (một lập luận) từng mục một; bản báo cáo lên cấp trên
条陈 (tiáo chén) nghĩa là trình bày (một lập luận) từng mục một; bản báo cáo lên cấp trên.
Viết lần lượt từng chữ 条, 陈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.