松垮 đọc là sōng kuǎ, nghĩa là không kỷ luật; lỏng lẻo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 松垮
松垮 nghĩa là gì?
松垮 (sōng kuǎ) nghĩa là không kỷ luật; lỏng lẻo.
Cách viết 松垮 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 松, 垮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.