XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

林肯郡 đọc là lín kěn jùn, nghĩa là hạt Lincolnshire (hạt của Anh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 林肯郡

林肯郡 nghĩa là gì?

林肯郡 (lín kěn jùn) nghĩa là hạt Lincolnshire (hạt của Anh).

Cách viết 林肯郡 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 林, 肯, 郡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.