枪乌贼 đọc là qiāng wū zéi, nghĩa là mực ống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 枪乌贼
枪乌贼 nghĩa là gì?
枪乌贼 (qiāng wū zéi) nghĩa là mực ống.
Cách viết 枪乌贼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 枪, 乌, 贼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.