枪栓 đọc là qiāng shuān, nghĩa là khóa nòng súng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 枪栓
枪栓 nghĩa là gì?
枪栓 (qiāng shuān) nghĩa là khóa nòng súng.
Cách viết 枪栓 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 枪, 栓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.