枷销
[jiā xiāo] [枷 销]
ách; xích; gông cùm
枷销 đọc là jiā xiāo, nghĩa là ách; xích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā xiāo] [枷 销]
ách; xích; gông cùm
枷销 (jiā xiāo) nghĩa là ách; xích.
Viết lần lượt từng chữ 枷, 销 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.