XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

枸橘 đọc là gōu jú, nghĩa là thanh yên ba lá (Citrus trifoliata). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

枸橘

[gōu jú] [枸 橘]

thanh yên ba lá (Citrus trifoliata)

Hỏi đáp về từ 枸橘

枸橘 nghĩa là gì?

枸橘 (gōu jú) nghĩa là thanh yên ba lá (Citrus trifoliata).

Cách viết 枸橘 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 枸, 橘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.