栅栏
[zhà lán] [栅 栏]
hàng rào
这个山寨建在半山腰,四周围着高高的木栅栏。
zhè ge shān zhài jiàn zài bàn shān yāo, sì zhōu wéi zhe gāo gāo de mù zhà lan.Sơn trại này xây lưng chừng núi, xung quanh có hàng rào gỗ cao.
栅栏 đọc là zhà lán, nghĩa là hàng rào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhà lán] [栅 栏]
hàng rào
这个山寨建在半山腰,四周围着高高的木栅栏。
zhè ge shān zhài jiàn zài bàn shān yāo, sì zhōu wéi zhe gāo gāo de mù zhà lan.Sơn trại này xây lưng chừng núi, xung quanh có hàng rào gỗ cao.
栅栏 (zhà lán) nghĩa là hàng rào.
Viết lần lượt từng chữ 栅, 栏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.