XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 栅 đọc là zhà, nghĩa là hàng rào; cũng đọc là [shān]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

栅

[zhà]

hàng rào; cũng đọc là [shān]

这个山寨建在半山腰,四周围着高高的木栅栏。

zhè ge shān zhài jiàn zài bàn shān yāo, sì zhōu wéi zhe gāo gāo de mù zhà lan.

Sơn trại này xây lưng chừng núi, xung quanh có hàng rào gỗ cao.

Hỏi đáp về chữ 栅

栅 nghĩa là gì?

栅 (zhà) nghĩa là hàng rào; cũng đọc là [shān].

Cách viết chữ 栅 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 栅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 栅 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 木栅 (mù zhà) – Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc; 栅子 (zhà zi) – hàng rào tre; 栅条 (zhà tiáo) – thanh rào; 栅极 (shān jí) – lưới (trong ống chân không); 栅栏 (zhà lán) – hàng rào; 栅格 (shān gé) – lưới.