栅极
[shān jí] [栅 极]
lưới (trong ống chân không); cổng (cực của transistor hiệu ứng trường)
栅极 đọc là shān jí, nghĩa là lưới (trong ống chân không); cổng (cực của transistor hiệu ứng trường). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān jí] [栅 极]
lưới (trong ống chân không); cổng (cực của transistor hiệu ứng trường)
栅极 (shān jí) nghĩa là lưới (trong ống chân không); cổng (cực của transistor hiệu ứng trường).
Viết lần lượt từng chữ 栅, 极 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.