栅格
[shān gé] [栅 格]
lưới; họa tiết ca-rô
栅格 đọc là shān gé, nghĩa là lưới; họa tiết ca-rô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
栅格 (shān gé) nghĩa là lưới; họa tiết ca-rô.
Viết lần lượt từng chữ 栅, 格 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.