梵婀玲
[fàn ē líng] [梵 婀 玲]
vĩ cầm (từ mượn)
梵婀玲 đọc là fàn ē líng, nghĩa là vĩ cầm (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàn ē líng] [梵 婀 玲]
vĩ cầm (từ mượn)
梵婀玲 (fàn ē líng) nghĩa là vĩ cầm (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 梵, 婀, 玲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.