检尸
[jiǎn shī] [检 尸]
khám nghiệm tử thi; giải phẫu tử thi; khám nghiệm sau khi chết
检尸 đọc là jiǎn shī, nghĩa là khám nghiệm tử thi; giải phẫu tử thi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎn shī] [检 尸]
khám nghiệm tử thi; giải phẫu tử thi; khám nghiệm sau khi chết
检尸 (jiǎn shī) nghĩa là khám nghiệm tử thi; giải phẫu tử thi.
Viết lần lượt từng chữ 检, 尸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.