森林脑炎
[sēn lín nǎo yán] [森 林 脑 炎]
viêm não rừng
森林脑炎 đọc là sēn lín nǎo yán, nghĩa là viêm não rừng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sēn lín nǎo yán] [森 林 脑 炎]
viêm não rừng
森林脑炎 (sēn lín nǎo yán) nghĩa là viêm não rừng.
Viết lần lượt từng chữ 森, 林, 脑, 炎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.