椰浆 đọc là yē jiāng, nghĩa là nước cốt dừa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 椰浆
椰浆 nghĩa là gì?
椰浆 (yē jiāng) nghĩa là nước cốt dừa.
Cách viết 椰浆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 椰, 浆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.