榔槺
[láng kāng] [榔 槺]
cồng kềnh; vụng về và lóng ngóng
榔槺 đọc là láng kāng, nghĩa là cồng kềnh; vụng về và lóng ngóng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láng kāng] [榔 槺]
cồng kềnh; vụng về và lóng ngóng
榔槺 (láng kāng) nghĩa là cồng kềnh; vụng về và lóng ngóng.
Viết lần lượt từng chữ 榔, 槺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.