止咳糖浆
[zhǐ ké táng jiāng] [止 咳 糖 浆]
si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho
止咳糖浆 đọc là zhǐ ké táng jiāng, nghĩa là si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ ké táng jiāng] [止 咳 糖 浆]
si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho
止咳糖浆 (zhǐ ké táng jiāng) nghĩa là si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho.
Viết lần lượt từng chữ 止, 咳, 糖, 浆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.