XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

止咳糖浆 đọc là zhǐ ké táng jiāng, nghĩa là si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 止咳糖浆

止咳糖浆 nghĩa là gì?

止咳糖浆 (zhǐ ké táng jiāng) nghĩa là si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho.

Cách viết 止咳糖浆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 止, 咳, 糖, 浆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.