XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

武器级 đọc là wǔ qì jí, nghĩa là cấp độ vũ khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 武器级

武器级 nghĩa là gì?

武器级 (wǔ qì jí) nghĩa là cấp độ vũ khí.

Cách viết 武器级 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 武, 器, 级 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 武器级?

Thường gặp: 武器级别材料 (wǔ qì jí bié cái liào) – vật liệu cấp độ vũ khí.