死囚
[sǐ qiú] [死 囚]
tù nhân chờ hành quyết; phạm nhân bị kết án tử hình; người đang chờ xử tử
死囚 đọc là sǐ qiú, nghĩa là tù nhân chờ hành quyết; phạm nhân bị kết án tử hình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǐ qiú] [死 囚]
tù nhân chờ hành quyết; phạm nhân bị kết án tử hình; người đang chờ xử tử
死囚 (sǐ qiú) nghĩa là tù nhân chờ hành quyết; phạm nhân bị kết án tử hình.
Viết lần lượt từng chữ 死, 囚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.