毒爪
[dú zhuǎ] [毒 爪]
chi trước có nọc (cặp kìm có nọc độc của rết)
毒爪 đọc là dú zhuǎ, nghĩa là chi trước có nọc (cặp kìm có nọc độc của rết). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dú zhuǎ] [毒 爪]
chi trước có nọc (cặp kìm có nọc độc của rết)
毒爪 (dú zhuǎ) nghĩa là chi trước có nọc (cặp kìm có nọc độc của rết).
Viết lần lượt từng chữ 毒, 爪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.