XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

毒颚 đọc là dú è, nghĩa là forcipules (đôi phần phụ giống càng có nọc độc của con rết). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

毒颚

[dú è] [毒 颚]

forcipules (đôi phần phụ giống càng có nọc độc của con rết)

Hỏi đáp về từ 毒颚

毒颚 nghĩa là gì?

毒颚 (dú è) nghĩa là forcipules (đôi phần phụ giống càng có nọc độc của con rết).

Cách viết 毒颚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 毒, 颚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.