XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

毛酸浆 đọc là máo suān jiāng, nghĩa là quả lồng đèn lông; Physalis pubescens. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 毛酸浆

毛酸浆 nghĩa là gì?

毛酸浆 (máo suān jiāng) nghĩa là quả lồng đèn lông; Physalis pubescens.

Cách viết 毛酸浆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 毛, 酸, 浆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.