氟化氢 đọc là fú huà qīng, nghĩa là axit flohiđric. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 氟化氢
氟化氢 nghĩa là gì?
氟化氢 (fú huà qīng) nghĩa là axit flohiđric.
Cách viết 氟化氢 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 氟, 化, 氢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.