XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

氢化氰 đọc là qīng huà qíng, nghĩa là axit hydrocyanic; hydro xyanua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 氢化氰

氢化氰 nghĩa là gì?

氢化氰 (qīng huà qíng) nghĩa là axit hydrocyanic; hydro xyanua.

Cách viết 氢化氰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 氢, 化, 氰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.