氢氧化钙
[qīng yǎng huà gài] [氢 氧 化 钙]
hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi
氢氧化钙 đọc là qīng yǎng huà gài, nghĩa là hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng yǎng huà gài] [氢 氧 化 钙]
hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi
氢氧化钙 (qīng yǎng huà gài) nghĩa là hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi.
Viết lần lượt từng chữ 氢, 氧, 化, 钙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.