氢氧化钠
[qīng yǎng huà nà] [氢 氧 化 钠]
xút ăn da; hydroxit natri NaOH
氢氧化钠 đọc là qīng yǎng huà nà, nghĩa là xút ăn da; hydroxit natri NaOH. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng yǎng huà nà] [氢 氧 化 钠]
xút ăn da; hydroxit natri NaOH
氢氧化钠 (qīng yǎng huà nà) nghĩa là xút ăn da; hydroxit natri NaOH.
Viết lần lượt từng chữ 氢, 氧, 化, 钠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.