氢氧化铝
[qīng yǎng huà lǚ] [氢 氧 化 铝]
hydroxit nhôm
氢氧化铝 đọc là qīng yǎng huà lǚ, nghĩa là hydroxit nhôm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng yǎng huà lǚ] [氢 氧 化 铝]
hydroxit nhôm
氢氧化铝 (qīng yǎng huà lǚ) nghĩa là hydroxit nhôm.
Viết lần lượt từng chữ 氢, 氧, 化, 铝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.