氧化汞
[yǎng huà gǒng] [氧 化 汞]
oxi thủy ngân (HgO)
氧化汞 đọc là yǎng huà gǒng, nghĩa là oxi thủy ngân (HgO). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎng huà gǒng] [氧 化 汞]
oxi thủy ngân (HgO)
氧化汞 (yǎng huà gǒng) nghĩa là oxi thủy ngân (HgO).
Viết lần lượt từng chữ 氧, 化, 汞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.