XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

氨吖啶 đọc là ān ā dìng, nghĩa là aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 氨吖啶

氨吖啶 nghĩa là gì?

氨吖啶 (ān ā dìng) nghĩa là aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng).

Cách viết 氨吖啶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 氨, 吖, 啶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.