氨吖啶
[ān ā dìng] [氨 吖 啶]
aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)
氨吖啶 đọc là ān ā dìng, nghĩa là aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān ā dìng] [氨 吖 啶]
aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)
氨吖啶 (ān ā dìng) nghĩa là aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng).
Viết lần lượt từng chữ 氨, 吖, 啶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.