XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

氮烯 đọc là dàn xī, nghĩa là nitren (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

氮烯

[dàn xī] [氮 烯]

nitren (hóa học)

Hỏi đáp về từ 氮烯

氮烯 nghĩa là gì?

氮烯 (dàn xī) nghĩa là nitren (hóa học).

Cách viết 氮烯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 氮, 烯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.