氯仿 đọc là lǜ fǎng, nghĩa là chloroform (trichloromethane CHCl3). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 氯仿
氯仿 nghĩa là gì?
氯仿 (lǜ fǎng) nghĩa là chloroform (trichloromethane CHCl3).
Cách viết 氯仿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 氯, 仿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.