氰化钾 đọc là qíng huà jiǎ, nghĩa là kali xyanua KCN. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 氰化钾
氰化钾 nghĩa là gì?
氰化钾 (qíng huà jiǎ) nghĩa là kali xyanua KCN.
Cách viết 氰化钾 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 氰, 化, 钾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.