氰基细菌
[qíng jī xì jūn] [氰 基 细 菌]
vi khuẩn lam
氰基细菌 đọc là qíng jī xì jūn, nghĩa là vi khuẩn lam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qíng jī xì jūn] [氰 基 细 菌]
vi khuẩn lam
氰基细菌 (qíng jī xì jūn) nghĩa là vi khuẩn lam.
Viết lần lượt từng chữ 氰, 基, 细, 菌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.