XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

氰苷 đọc là qíng gān, nghĩa là glucoside cyanogenic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

氰苷

[qíng gān] [氰 苷]

glucoside cyanogenic

Hỏi đáp về từ 氰苷

氰苷 nghĩa là gì?

氰苷 (qíng gān) nghĩa là glucoside cyanogenic.

Cách viết 氰苷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 氰, 苷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.