沙䳭
[shā jí]
(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Isabel (Oenanthe isabellina)
沙䳭 đọc là shā jí, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Isabel (Oenanthe isabellina). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shā jí]
(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Isabel (Oenanthe isabellina)
沙䳭 (shā jí) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Isabel (Oenanthe isabellina).
Viết lần lượt từng chữ 沙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.