油菜籽
[yóu cài zǐ] [油 菜 籽]
hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza
油菜籽 đọc là yóu cài zǐ, nghĩa là hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yóu cài zǐ] [油 菜 籽]
hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza
油菜籽 (yóu cài zǐ) nghĩa là hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu.
Viết lần lượt từng chữ 油, 菜, 籽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.