XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

泌乳 đọc là mì rǔ, nghĩa là sự tiết sữa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 泌乳

泌乳 nghĩa là gì?

泌乳 (mì rǔ) nghĩa là sự tiết sữa.

Cách viết 泌乳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 泌, 乳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.