XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

泳帽 đọc là yǒng mào, nghĩa là mũ bơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

泳帽

[yǒng mào] [泳 帽]

mũ bơi

Hỏi đáp về từ 泳帽

泳帽 nghĩa là gì?

泳帽 (yǒng mào) nghĩa là mũ bơi.

Cách viết 泳帽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 泳, 帽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.