洋务派
[yáng wù pài] [洋 务 派]
phe học tập phương Tây hoặc phái Tây hóa cuối thời Thanh
洋务派 đọc là yáng wù pài, nghĩa là phe học tập phương Tây hoặc phái Tây hóa cuối thời Thanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáng wù pài] [洋 务 派]
phe học tập phương Tây hoặc phái Tây hóa cuối thời Thanh
洋务派 (yáng wù pài) nghĩa là phe học tập phương Tây hoặc phái Tây hóa cuối thời Thanh.
Viết lần lượt từng chữ 洋, 务, 派 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.