洋壳 đọc là yáng qiào, nghĩa là vỏ đại dương (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 洋壳
洋壳 nghĩa là gì?
洋壳 (yáng qiào) nghĩa là vỏ đại dương (địa chất).
Cách viết 洋壳 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 洋, 壳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.