洋底地壳
[yáng dǐ dì qiào] [洋 底 地 壳]
vỏ đại dương (địa chất)
洋底地壳 đọc là yáng dǐ dì qiào, nghĩa là vỏ đại dương (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáng dǐ dì qiào] [洋 底 地 壳]
vỏ đại dương (địa chất)
洋底地壳 (yáng dǐ dì qiào) nghĩa là vỏ đại dương (địa chất).
Viết lần lượt từng chữ 洋, 底, 地, 壳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.