洛希尔
[luò xī ěr] [洛 希 尔]
Rothschild (tên)
洛希尔 đọc là luò xī ěr, nghĩa là Rothschild (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luò xī ěr] [洛 希 尔]
Rothschild (tên)
洛希尔 (luò xī ěr) nghĩa là Rothschild (tên).
Viết lần lượt từng chữ 洛, 希, 尔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.