XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

浑脱 đọc là hún tuō, nghĩa là phao da; phao bơm hơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 浑脱

浑脱 nghĩa là gì?

浑脱 (hún tuō) nghĩa là phao da; phao bơm hơi.

Cách viết 浑脱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 浑, 脱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.