浓妆艳抹
[nóng zhuāng yàn mǒ] [浓 妆 艳 抹]
trang điểm lộ liễu (thành ngữ); ăn mặc sang trọng và trang điểm
浓妆艳抹 đọc là nóng zhuāng yàn mǒ, nghĩa là trang điểm lộ liễu (thành ngữ); ăn mặc sang trọng và trang điểm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng zhuāng yàn mǒ] [浓 妆 艳 抹]
trang điểm lộ liễu (thành ngữ); ăn mặc sang trọng và trang điểm
浓妆艳抹 (nóng zhuāng yàn mǒ) nghĩa là trang điểm lộ liễu (thành ngữ); ăn mặc sang trọng và trang điểm.
Viết lần lượt từng chữ 浓, 妆, 艳, 抹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.