浣涤 đọc là huàn dí, nghĩa là rửa; xả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 浣涤
浣涤 nghĩa là gì?
浣涤 (huàn dí) nghĩa là rửa; xả.
Cách viết 浣涤 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 浣, 涤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.