XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

浣涤 đọc là huàn dí, nghĩa là rửa; xả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

浣涤

[huàn dí] [浣 涤]

rửa; xả

Hỏi đáp về từ 浣涤

浣涤 nghĩa là gì?

浣涤 (huàn dí) nghĩa là rửa; xả.

Cách viết 浣涤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 浣, 涤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.