涅槃
[niè pán] [涅 槃]
niết bàn (Phật giáo)
涅槃 đọc là niè pán, nghĩa là niết bàn (Phật giáo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niè pán] [涅 槃]
niết bàn (Phật giáo)
涅槃 (niè pán) nghĩa là niết bàn (Phật giáo).
Viết lần lượt từng chữ 涅, 槃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.