XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

涕唾 đọc là tì tuò, nghĩa là chất nhầy mũi và nước bọt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 涕唾

涕唾 nghĩa là gì?

涕唾 (tì tuò) nghĩa là chất nhầy mũi và nước bọt.

Cách viết 涕唾 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 涕, 唾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 涕唾?

Thường gặp: 拾人涕唾 (shí rén tì tuò) – đạo văn (thành ngữ).