XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

涡桨 đọc là wō jiǎng, nghĩa là động cơ cánh quạt phản lực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 涡桨

涡桨 nghĩa là gì?

涡桨 (wō jiǎng) nghĩa là động cơ cánh quạt phản lực.

Cách viết 涡桨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 涡, 桨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.