XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

涤砚 đọc là dí yàn, nghĩa là rửa nghiên mực; chuẩn bị cho việc học (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

涤砚

[dí yàn] [涤 砚]

rửa nghiên mực; chuẩn bị cho việc học (thành ngữ)

Hỏi đáp về từ 涤砚

涤砚 nghĩa là gì?

涤砚 (dí yàn) nghĩa là rửa nghiên mực; chuẩn bị cho việc học (thành ngữ).

Cách viết 涤砚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 涤, 砚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.