深海烟囱
[shēn hǎi yān cōng] [深 海 烟 囱]
miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đen
深海烟囱 đọc là shēn hǎi yān cōng, nghĩa là miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn hǎi yān cōng] [深 海 烟 囱]
miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đen
深海烟囱 (shēn hǎi yān cōng) nghĩa là miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đen.
Viết lần lượt từng chữ 深, 海, 烟, 囱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.